EQ – Công Cụ Tinh Chỉnh Âm Thanh Chuyên Sâu
Trong một hệ thống âm thanh, nhiều thiết bị kết hợp với nhau để tạo nên chất âm hoàn hảo. Bên cạnh những thiết bị quen thuộc như đầu karaoke, mixer hay quản lý nguồn điện, còn có một thiết bị quan trọng nhưng ít được chú ý – đó chính là EQ. Vậy EQ là gì và vai trò của nó trong dàn âm thanh ra sao? Hãy cùng Phoenix Audio khám phá chi tiết trong bài viết này!
EQ là gì?
EQ (Equalizer) là một thiết bị hoặc phần mềm giúp thay đổi cường độ của các dải tần số riêng biệt trong âm thanh. Bằng cách tăng hoặc giảm mức âm lượng của từng dải tần số, EQ có thể tạo ra âm thanh rõ ràng hơn, phù hợp với nhu cầu sử dụng cụ thể. EQ được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thu âm, phát nhạc, biểu diễn trực tiếp, để tối ưu chất lượng âm thanh.

Ảnh minh họa EQ
Các chức năng điều khiển cơ bản của EQ
- Frequency (Tần số): Xác định tần số cụ thể giúp điều chỉnh tùy thích theo gu nghe nhạc của bản thân.
- Gain (Độ tăng/giảm âm lượng): Quyết định mức độ tăng giảm của tần số đã chọn. Nếu muốn làm nổi bật một dải tần số, bạn có thể tăng Gain và ngược lại.
- Q-Factor (Độ rộng băng tần): Q-Factor quyết định phạm vi ảnh hưởng của tần số. Q thấp (băng rộng) tạo âm thanh mềm mại, tự nhiên, trong khi Q cao (băng hẹp) chỉ tác động một dải tần số hẹp, giúp loại bỏ hoặc làm nổi bật âm cụ thể.
Các loại Equalizer phổ biến
- Graphic Equalizer (EQ đồ họa): Graphic Equalizer gồm các thanh trượt điều chỉnh mức độ dải tần số cố định, thường có 5, 10, 15 hoặc 31 băng tần. Dễ sử dụng, nhưng ít linh hoạt hơn Parametric EQ. Thường dùng trong loa, dàn karaoke, DJ và buổi biểu diễn trực tiếp.

Ảnh minh họa Graphic Equalizer
- Parametric Equalizer (EQ Tham Số): Parametric Equalizer cho phép chỉnh sửa chi tiết với ba thông số: Tần số trung tâm (chọn tần số cần chỉnh), Biên độ (tăng/giảm âm lượng) và Độ rộng băng tần (kiểm soát phạm vi ảnh hưởng). Nhờ sự linh hoạt, nó được dùng trong thu âm, mix nhạc và xử lý âm thanh chuyên nghiệp.
- Shelving EQ (EQ Dạng Kệ): Shelving EQ tác động đến toàn bộ tần số trên hoặc dưới một mức nhất định, gồm Low Shelf (điều chỉnh bass) và High Shelf (điều chỉnh treble). Nhờ ảnh hưởng rộng, nó thường dùng để cân chỉnh âm trầm và âm cao trong loa, tai nghe và thiết bị âm thanh.
- Notch EQ (EQ Cắt Tần Số Hẹp): Notch EQ được sử dụng để loại bỏ tạp âm ở một tần số cụ thể bằng cách cắt bỏ một dải tần số rất hẹp, Notch EQ giúp loại bỏ hiệu quả các âm thanh không mong muốn trong quá trình thu âm và biểu diễn trực tiếp, giúp âm thanh sạch và rõ ràng hơn.
- Band-pass EQ (EQ Lọc Dải Tần Số): Band-pass EQ giữ lại một dải tần số nhất định và loại bỏ phần còn lại, giúp tập trung vào một phần âm thanh. Thường dùng để tạo hiệu ứng đặc biệt, chỉnh giọng robot hoặc làm nổi bật dải âm trong bản mix.
Xem thêm: LS PRO MK-990 Thiết Bị Tích Hợp EQ Hiện Đại.
Hướng dẫn chỉnh EQ cho từng loại âm thanh
-
Chỉnh EQ cho giọng hát: Để giọng hát rõ ràng hơn, tăng tần số từ 2kHz - 4kHz. Nếu giọng bị đục, giảm dải tần 500Hz - 1kHz. Tăng nhẹ 10kHz - 15kHz giúp tạo độ thoáng và sắc nét hơn.
-
Chỉnh EQ Cho Bass (Trống, Bass Guitar): Tăng 60Hz - 100Hz để làm dày tiếng bass, giảm 250Hz nếu âm thanh bị đục, và tăng 2kHz - 4kHz để làm rõ tiếng dây đàn bass.

Việc căn chỉnh EQ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của cá nhân
-
Chỉnh EQ cho nhạc cụ Guitar, Piano: Để làm sáng giai điệu, tăng 3kHz - 5kHz. Nếu âm thanh quá dày, giảm dải tần từ 200Hz - 500Hz để cân bằng.
-
Chỉnh EQ cho âm thanh tổng thể (Mastering): Tăng nhẹ 100Hz - 200Hz giúp làm đầy âm thanh, giảm 500Hz - 800Hz nếu âm bị bí, và tăng 8kHz - 12kHz để tạo độ mở và không gian trong bản nhạc.
Trên đây là những thông tin quan trọng về EQ mà Phoenix Audio muốn chia sẻ. Có thể thấy, EQ không chỉ là một công cụ điều chỉnh âm thanh mà còn là “chìa khóa” giúp tối ưu chất âm theo ý muốn. Dù bạn là ca sĩ, nhạc sĩ hay đơn giản chỉ là một người yêu nhạc, việc hiểu và sử dụng EQ đúng cách sẽ giúp trải nghiệm âm thanh của bạn trở nên trọn vẹn hơn.
Xem thêm: Nguyên nhân dẫn tới loa bị cháy bass.